cybercafe

[Mỹ]/ˈsaɪbəˌkæfeɪ/
[Anh]/ˈsaɪbərˌkæfeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quán cà phê cung cấp truy cập internet
Word Forms
số nhiềucybercafes

Cụm từ & Cách kết hợp

cybercafe hours

giờ mở cửa quán mạng

cybercafe access

quyền truy cập quán mạng

cybercafe services

dịch vụ quán mạng

cybercafe network

mạng quán mạng

cybercafe computers

máy tính quán mạng

cybercafe gaming

game quán mạng

cybercafe prices

giá cả quán mạng

cybercafe location

vị trí quán mạng

cybercafe customers

khách hàng quán mạng

cybercafe staff

nhân viên quán mạng

Câu ví dụ

we often meet at the cybercafe to study together.

Chúng tôi thường gặp nhau tại quán mạng để học cùng nhau.

he spent hours playing games at the cybercafe.

Anh ấy đã dành hàng giờ chơi trò chơi tại quán mạng.

the cybercafe offers free wi-fi to its customers.

Quán mạng cung cấp wifi miễn phí cho khách hàng.

they have a special discount for students at the cybercafe.

Họ có giảm giá đặc biệt cho sinh viên tại quán mạng.

many people use the cybercafe to access the internet.

Nhiều người sử dụng quán mạng để truy cập internet.

we ordered some snacks while we were at the cybercafe.

Chúng tôi đã gọi một số món ăn nhẹ khi chúng tôi ở quán mạng.

there is a cybercafe near my house that i frequently visit.

Gần nhà tôi có một quán mạng mà tôi thường xuyên ghé thăm.

the cybercafe has a great atmosphere for working.

Quán mạng có một không khí tuyệt vời để làm việc.

using the computers at the cybercafe can be very convenient.

Việc sử dụng máy tính tại quán mạng có thể rất tiện lợi.

we plan to host a gaming tournament at the cybercafe.

Chúng tôi dự định tổ chức một giải đấu game tại quán mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay