cybernating

[US]/ˈsaɪbərneɪtɪŋ/
[UK]/ˈsaɪbərneɪtɪŋ/

Translation

vt. số hóa
vi. trở nên tự động hóa, tự động hóa

Phrases & Collocations

cybernating system

hệ thống cybernate

cybernating process

quy trình cybernate

cybernating technology

công nghệ cybernate

cybernating services

dịch vụ cybernate

cybernating solutions

giải pháp cybernate

cybernating tools

công cụ cybernate

cybernating applications

ứng dụng cybernate

cybernating platforms

nền tảng cybernate

cybernating framework

khung cybernate

cybernating model

mô hình cybernate

Example Sentences

cybernating can enhance productivity in remote work environments.

việc áp dụng công nghệ mạng có thể nâng cao năng suất trong môi trường làm việc từ xa.

many companies are cybernating their operations to stay competitive.

nhiều công ty đang áp dụng công nghệ mạng để duy trì tính cạnh tranh.

by cybernating their services, businesses can reach a wider audience.

bằng cách áp dụng công nghệ mạng cho các dịch vụ của mình, các doanh nghiệp có thể tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.

cybernating processes can lead to significant cost savings.

việc áp dụng công nghệ mạng trong quy trình có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.

educators are cybernating their classrooms to improve learning outcomes.

các nhà giáo dục đang áp dụng công nghệ mạng trong lớp học để cải thiện kết quả học tập.

cybernating communication tools can streamline collaboration.

việc áp dụng công nghệ mạng cho các công cụ giao tiếp có thể hợp lý hóa sự hợp tác.

as technology advances, cybernating becomes more essential.

khi công nghệ phát triển, việc áp dụng công nghệ mạng trở nên quan trọng hơn.

cybernating data management can improve efficiency in organizations.

việc áp dụng công nghệ mạng cho quản lý dữ liệu có thể cải thiện hiệu quả hoạt động trong các tổ chức.

small businesses are increasingly cybernating to adapt to market changes.

các doanh nghiệp nhỏ ngày càng áp dụng công nghệ mạng để thích ứng với những thay đổi của thị trường.

cybernating your personal life can help with time management.

việc áp dụng công nghệ mạng vào cuộc sống cá nhân có thể giúp bạn quản lý thời gian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now