| số nhiều | cybernations |
cybernation growth
tăng trưởng tự động hóa
cybernation security
an ninh tự động hóa
cybernation economy
nền kinh tế tự động hóa
cybernation governance
quản trị tự động hóa
cybernation culture
văn hóa tự động hóa
cybernation society
xã hội tự động hóa
cybernation innovation
đổi mới tự động hóa
cybernation infrastructure
hạ tầng tự động hóa
cybernation technology
công nghệ tự động hóa
cybernation development
phát triển tự động hóa
in a cybernation, technology plays a vital role in everyday life.
trong một thế giới công nghệ hóa, công nghệ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
the concept of cybernation is transforming the way we communicate.
khái niệm về công nghệ hóa đang chuyển đổi cách chúng ta giao tiếp.
many believe that cybernation will lead to a more connected world.
nhiều người tin rằng công nghệ hóa sẽ dẫn đến một thế giới kết nối hơn.
education in a cybernation relies heavily on digital platforms.
giáo dục trong một thế giới công nghệ hóa phụ thuộc nhiều vào các nền tảng kỹ thuật số.
cybernation fosters innovation and creativity among its citizens.
công nghệ hóa thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong số các công dân của nó.
governments in a cybernation must adapt to rapid technological changes.
các chính phủ trong một thế giới công nghệ hóa phải thích ứng với những thay đổi công nghệ nhanh chóng.
privacy concerns are heightened in a cybernation.
các mối quan ngại về quyền riêng tư tăng lên trong một thế giới công nghệ hóa.
cybernation offers new opportunities for remote work.
công nghệ hóa mang lại những cơ hội mới cho làm việc từ xa.
citizens of a cybernation often rely on online services.
công dân của một thế giới công nghệ hóa thường dựa vào các dịch vụ trực tuyến.
in a cybernation, data security is of utmost importance.
trong một thế giới công nghệ hóa, bảo mật dữ liệu là vô cùng quan trọng.
cybernation growth
tăng trưởng tự động hóa
cybernation security
an ninh tự động hóa
cybernation economy
nền kinh tế tự động hóa
cybernation governance
quản trị tự động hóa
cybernation culture
văn hóa tự động hóa
cybernation society
xã hội tự động hóa
cybernation innovation
đổi mới tự động hóa
cybernation infrastructure
hạ tầng tự động hóa
cybernation technology
công nghệ tự động hóa
cybernation development
phát triển tự động hóa
in a cybernation, technology plays a vital role in everyday life.
trong một thế giới công nghệ hóa, công nghệ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
the concept of cybernation is transforming the way we communicate.
khái niệm về công nghệ hóa đang chuyển đổi cách chúng ta giao tiếp.
many believe that cybernation will lead to a more connected world.
nhiều người tin rằng công nghệ hóa sẽ dẫn đến một thế giới kết nối hơn.
education in a cybernation relies heavily on digital platforms.
giáo dục trong một thế giới công nghệ hóa phụ thuộc nhiều vào các nền tảng kỹ thuật số.
cybernation fosters innovation and creativity among its citizens.
công nghệ hóa thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong số các công dân của nó.
governments in a cybernation must adapt to rapid technological changes.
các chính phủ trong một thế giới công nghệ hóa phải thích ứng với những thay đổi công nghệ nhanh chóng.
privacy concerns are heightened in a cybernation.
các mối quan ngại về quyền riêng tư tăng lên trong một thế giới công nghệ hóa.
cybernation offers new opportunities for remote work.
công nghệ hóa mang lại những cơ hội mới cho làm việc từ xa.
citizens of a cybernation often rely on online services.
công dân của một thế giới công nghệ hóa thường dựa vào các dịch vụ trực tuyến.
in a cybernation, data security is of utmost importance.
trong một thế giới công nghệ hóa, bảo mật dữ liệu là vô cùng quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay