cyberpunks

[Mỹ]/ˈsaɪbərpʌŋk/
[Anh]/ˈsaɪbərpʌŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thể loại khoa học viễn tưởng đặt trong một tương lai dystopian với công nghệ tiên tiến và cybernetics; một tiểu văn hóa của những hacker và những người đam mê công nghệ

Cụm từ & Cách kết hợp

cyberpunk aesthetic

thẩm mỹ cyberpunk

cyberpunk genre

thể loại cyberpunk

cyberpunk world

thế giới cyberpunk

cyberpunk style

phong cách cyberpunk

cyberpunk art

nghệ thuật cyberpunk

cyberpunk themes

chủ đề cyberpunk

cyberpunk culture

văn hóa cyberpunk

cyberpunk fashion

thời trang cyberpunk

cyberpunk narrative

truyện kể cyberpunk

cyberpunk universe

vũ trụ cyberpunk

Câu ví dụ

cyberpunk is a popular genre in science fiction.

cyberpunk là một thể loại phổ biến trong khoa học viễn tưởng.

the city was filled with cyberpunk aesthetics.

thành phố tràn ngập thẩm mỹ cyberpunk.

many movies explore cyberpunk themes.

nhiều bộ phim khám phá các chủ đề cyberpunk.

cyberpunk often features advanced technology.

cyberpunk thường có các công nghệ tiên tiến.

he dressed in a cyberpunk style.

anh ấy mặc theo phong cách cyberpunk.

cyberpunk literature often critiques society.

văn học cyberpunk thường phê bình xã hội.

the video game has a strong cyberpunk influence.

trò chơi điện tử có ảnh hưởng cyberpunk mạnh mẽ.

she loves the dark, gritty world of cyberpunk.

cô ấy yêu thích thế giới cyberpunk đen tối và khắc nghiệt.

cyberpunk art often depicts futuristic cities.

nghệ thuật cyberpunk thường mô tả các thành phố tương lai.

he is a fan of cyberpunk novels.

anh ấy là một người hâm mộ tiểu thuyết cyberpunk.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay