cyberstalking

[Mỹ]/[ˈsaɪbəstɒːlɪŋ]/
[Anh]/[ˈsaɪbərstɒːlɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc sử dụng Internet để theo dõi hoặc quấy rối người khác; Liên lạc trực tuyến lặp đi lặp lại và không được mong muốn gây ra nỗi sợ hãi hoặc lo lắng; Hành vi quấy rối người khác trực tuyến, thường bao gồm các đe dọa hoặc hăm dọa.

Cụm từ & Cách kết hợp

cyberstalking victim

thủ phạm bị theo dõi trực tuyến

preventing cyberstalking

phòng ngừa theo dõi trực tuyến

cyberstalking laws

luật chống theo dõi trực tuyến

cyberstalking case

trường hợp theo dõi trực tuyến

cyberstalking behavior

hành vi theo dõi trực tuyến

cyberstalking charges

các khoản phạt theo dõi trực tuyến

cyberstalking online

theo dõi trực tuyến

cyberstalking risks

rủi ro từ theo dõi trực tuyến

cyberstalking investigation

điều tra theo dõi trực tuyến

cyberstalking protection

bảo vệ khỏi theo dõi trực tuyến

Câu ví dụ

the victim reported experiencing severe cyberstalking and filed a police report.

Người bị hại đã báo cáo việc bị theo dõi mạng trực tuyến nghiêm trọng và đã nộp đơn khiếu nại đến cảnh sát.

cyberstalking can have a devastating impact on a person's mental health and well-being.

Theo dõi mạng trực tuyến có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và sự ổn định của một người.

law enforcement agencies are increasingly addressing the issue of cyberstalking.

Các cơ quan thực thi pháp luật ngày càng chú trọng giải quyết vấn đề theo dõi mạng trực tuyến.

she blocked him on all social media platforms to prevent further cyberstalking.

Cô ấy đã chặn anh ta trên tất cả các nền tảng mạng xã hội để ngăn chặn việc theo dõi mạng trực tuyến thêm nữa.

cyberstalking often involves persistent harassment and intimidation online.

Theo dõi mạng trực tuyến thường bao gồm sự quấy rối và đe dọa liên tục trên mạng.

raising awareness about cyberstalking is crucial for preventing it.

Tăng cường nhận thức về theo dõi mạng trực tuyến là rất quan trọng để ngăn chặn nó.

the court issued a restraining order against the individual engaged in cyberstalking.

Tòa án đã ban hành lệnh cấm tiếp xúc đối với cá nhân đang thực hiện hành vi theo dõi mạng trực tuyến.

he used fake profiles to engage in cyberstalking and harass her relentlessly.

Anh ta đã sử dụng hồ sơ giả để thực hiện hành vi theo dõi mạng trực tuyến và quấy rối cô ấy một cách dai dẳng.

cyberstalking is a serious crime with potentially life-altering consequences.

Theo dõi mạng trực tuyến là một tội phạm nghiêm trọng với hậu quả có thể thay đổi cuộc sống.

protecting your online privacy is a key step in preventing cyberstalking.

Bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến là bước quan trọng trong việc ngăn chặn theo dõi mạng trực tuyến.

the company implemented new security measures to prevent cyberstalking on their platform.

Doanh nghiệp đã triển khai các biện pháp bảo mật mới nhằm ngăn chặn theo dõi mạng trực tuyến trên nền tảng của họ.

victims of cyberstalking often feel isolated and afraid.

Những người bị hại của theo dõi mạng trực tuyến thường cảm thấy cô lập và sợ hãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay