cyclade

[Mỹ]/ˈsɪkleɪd/
[Anh]/ˈsɪkleɪd/

Dịch

n. Một sắc xanh giống như ngọc lam; xanh Thổ Nhĩ Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềucyclades

Câu ví dụ

the cyclades islands are famous for their white-washed buildings and blue-domed churches.

Quần đảo Cyclades nổi tiếng với những ngôi nhà được sơn trắng và những nhà thờ mái xanh.

we decided to explore the cyclades during our summer vacation in greece.

Chúng tôi đã quyết định khám phá Cyclades trong kỳ nghỉ hè ở Hy Lạp.

the ferry system makes it easy to travel between the different cyclades islands.

Hệ thống tàu cao tốc giúp dễ dàng di chuyển giữa các hòn đảo khác nhau của Cyclades.

mykonos is one of the most popular destinations in the cyclades archipelago.

Mykonos là một trong những điểm đến phổ biến nhất trong quần đảo Cyclades.

the traditional cyclades villages retain their old-world charm and hospitality.

Các ngôi làng truyền thống của Cyclades vẫn giữ được vẻ quyến rũ và sự thân thiện của thời xưa.

sailing through the cyclades offers breathtaking views of the aegean sea.

Chèo thuyền qua Cyclades mang lại những cảnh quan ngoạn mục của biển Aegean.

the cyclades are known for their beautiful beaches and crystal-clear waters.

Cyclades nổi tiếng với những bãi biển đẹp và nước trong xanh.

i booked a week-long trip to experience the unique cyclades culture.

Tôi đã đặt một chuyến đi kéo dài một tuần để trải nghiệm nền văn hóa độc đáo của Cyclades.

the architecture in the cyclades reflects centuries of history and tradition.

Thiết kế kiến trúc ở Cyclades phản ánh hàng thế kỷ lịch sử và truyền thống.

santorini and paros are must-visit islands in the cyclades region.

Santorini và Paros là những hòn đảo nhất định phải ghé thăm trong khu vực Cyclades.

the cyclades experience combines relaxation, adventure, and cultural immersion.

Kinh nghiệm du lịch Cyclades kết hợp sự thư giãn, phiêu lưu và trải nghiệm văn hóa.

the local cuisine in the cyclades features fresh seafood and traditional greek dishes.

Ẩm thực địa phương ở Cyclades có đặc trưng là hải sản tươi và các món ăn truyền thống Hy Lạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay