cycletrack

[Mỹ]/ˈsaɪkl.træk/
[Anh]/ˈsaɪkl.træk/

Dịch

n. Một con đường hoặc lối đi được chỉ định để đi xe đạp, thường được tách biệt khỏi giao thông phương tiện cơ giới.
Các dạng của từ
số nhiềucycletracks

Cụm từ & Cách kết hợp

the cycletrack

đường dành cho xe đạp

cycletrack lanes

lanes dành cho xe đạp

cycletrack maintenance

vệ sinh đường dành cho xe đạp

cycletrack safety

an toàn đường dành cho xe đạp

cycletrack network

mạng lưới đường dành cho xe đạp

cycletrack construction

xây dựng đường dành cho xe đạp

cycletrack extension

mở rộng đường dành cho xe đạp

cycletrack users

người sử dụng đường dành cho xe đạp

cycletrack planning

quy hoạch đường dành cho xe đạp

cycletrack design

thiết kế đường dành cho xe đạp

Câu ví dụ

the city is expanding its cycletrack network to encourage sustainable transportation.

Thành phố đang mở rộng mạng lưới đường dành cho xe đạp để khuyến khích giao thông bền vững.

cycletrack systems in european cities often serve as models for urban planning.

Hệ thống đường dành cho xe đạp ở các thành phố châu Âu thường được sử dụng làm mô hình cho quy hoạch đô thị.

a dedicated cycletrack separates bicycles from motor vehicle traffic.

Một tuyến đường dành riêng cho xe đạp sẽ tách biệt xe đạp khỏi giao thông phương tiện cơ giới.

protected cycletracks reduce the risk of accidents for cyclists.

Các tuyến đường dành cho xe đạp được bảo vệ giúp giảm nguy cơ tai nạn cho người đi xe đạp.

new cycletrack infrastructure is being built along the major highways.

Cơ sở hạ tầng đường dành cho xe đạp mới đang được xây dựng dọc theo các tuyến đường chính.

cycletrack construction requires careful planning and community input.

Xây dựng đường dành cho xe đạp đòi hỏi có kế hoạch cẩn thận và sự đóng góp từ cộng đồng.

cycletrack safety measures include proper lighting and clear signage.

Các biện pháp an toàn cho đường dành cho xe đạp bao gồm chiếu sáng phù hợp và biển báo rõ ràng.

the cycletrack design accommodates both commuters and recreational riders.

Thiết kế đường dành cho xe đạp có thể đáp ứng cả người đi làm và người đi xe đạp cho mục đích giải trí.

regular cycletrack maintenance ensures smooth and safe cycling conditions.

Vệ sinh định kỳ đường dành cho xe đạp đảm bảo điều kiện đi xe đạp mượt mà và an toàn.

cycletrack usage has increased significantly since the pandemic began.

Sự sử dụng đường dành cho xe đạp đã tăng đáng kể kể từ khi đại dịch bắt đầu.

the government announced a new cycletrack extension project for the suburbs.

Chính phủ đã công bố một dự án mở rộng đường dành cho xe đạp mới cho các khu ngoại ô.

urban planners are discussing a new cycletrack project for the downtown area.

Các nhà quy hoạch đô thị đang thảo luận về một dự án đường dành cho xe đạp mới cho khu trung tâm thành phố.

cycletrack planning involves multiple government agencies and stakeholders.

Việc lập kế hoạch cho đường dành cho xe đạp liên quan đến nhiều cơ quan chính phủ và các bên liên quan.

the city launched a cycletrack initiative to promote cycling as transportation.

Thành phố đã khởi động một sáng kiến đường dành cho xe đạp nhằm thúc đẩy việc đi xe đạp như một phương tiện giao thông.

rapid cycletrack development has transformed urban mobility in recent years.

Sự phát triển nhanh chóng của đường dành cho xe đạp đã thay đổi giao thông đô thị trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay