cycleway

[Mỹ]/'kebl,we/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lối đi được chỉ định cho xe đạp

Câu ví dụ

the cycleway begins at Livingston village.

con đường dành cho xe đạp bắt đầu tại Livingston village.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay