cycloaddition reaction
phản ứng cycloaddition
cycloaddition process
quy trình cycloaddition
cycloaddition mechanism
cơ chế cycloaddition
cycloaddition pathway
đường dẫn cycloaddition
thermal cycloaddition
cycloaddition nhiệt
photoinduced cycloaddition
cycloaddition do ánh sáng gây ra
inverse cycloaddition
cycloaddition đảo ngược
cycloaddition reaction conditions
điều kiện phản ứng cycloaddition
cycloaddition product
sản phẩm cycloaddition
cycloaddition selectivity
tính chọn lọc cycloaddition
cycloaddition reactions are important in organic chemistry.
các phản ứng cycloaddition rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.
the diels-alder reaction is a classic example of cycloaddition.
phản ứng Diels-Alder là một ví dụ điển hình của cycloaddition.
cycloaddition can lead to the formation of complex ring structures.
cycloaddition có thể dẫn đến sự hình thành các cấu trúc vòng phức tạp.
researchers study cycloaddition to develop new materials.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cycloaddition để phát triển các vật liệu mới.
the mechanism of cycloaddition involves multiple steps.
cơ chế của cycloaddition liên quan đến nhiều bước.
cycloaddition is often used in drug synthesis.
cycloaddition thường được sử dụng trong tổng hợp thuốc.
understanding cycloaddition can help in designing new reactions.
hiểu cycloaddition có thể giúp trong việc thiết kế các phản ứng mới.
cycloaddition reactions can be thermally or photochemically induced.
các phản ứng cycloaddition có thể được gây ra bởi nhiệt hoặc quang hóa.
cycloaddition is a key step in many synthetic pathways.
cycloaddition là một bước quan trọng trong nhiều con đường tổng hợp.
new cycloaddition methods are being developed for better efficiency.
các phương pháp cycloaddition mới đang được phát triển để tăng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay