cycloserines

[Mỹ]/ˌsaɪkləʊˈsɪəriːnz/
[Anh]/ˌsaɪkloʊˈsɪrinz/

Dịch

n. một loại kháng sinh được sử dụng để điều trị bệnh lao

Cụm từ & Cách kết hợp

cycloserines usage

sử dụng closerin

cycloserines resistance

kháng closerin

cycloserines effects

tác dụng của closerin

cycloserines synthesis

tổng hợp closerin

cycloserines production

sản xuất closerin

cycloserines therapy

liệu pháp closerin

cycloserines mechanism

cơ chế của closerin

cycloserines application

ứng dụng của closerin

cycloserines toxicity

độc tính của closerin

cycloserines derivatives

dẫn xuất closerin

Câu ví dụ

cycloserines are known to inhibit cell wall synthesis in bacteria.

cycloserine được biết là ức chế sự tổng hợp thành tế bào ở vi khuẩn.

researchers are studying the effects of cycloserines on tuberculosis treatment.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của cycloserine đối với điều trị bệnh lao.

cycloserines have been used as a second-line treatment for multidrug-resistant infections.

cycloserine đã được sử dụng như một phương pháp điều trị thứ hai cho nhiễm trùng đa kháng thuốc.

some studies suggest that cycloserines may enhance cognitive function.

một số nghiên cứu cho thấy cycloserine có thể cải thiện chức năng nhận thức.

cycloserines can cause side effects such as seizures in some patients.

cycloserine có thể gây ra các tác dụng phụ như co giật ở một số bệnh nhân.

the mechanism of action of cycloserines is still being investigated.

cơ chế tác dụng của cycloserine vẫn đang được điều tra.

doctors may prescribe cycloserines for specific bacterial infections.

bác sĩ có thể kê đơn cycloserine cho các nhiễm trùng vi khuẩn cụ thể.

cycloserines are classified as antibiotics in the pharmaceutical industry.

cycloserine được phân loại là thuốc kháng sinh trong ngành dược phẩm.

understanding the pharmacology of cycloserines is crucial for effective treatment.

hiểu rõ dược lý của cycloserine là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

clinical trials are ongoing to evaluate the safety of cycloserines.

các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá tính an toàn của cycloserine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay