| ngôi thứ ba số ít | cyclostyles |
| số nhiều | cyclostyles |
| hiện tại phân từ | cyclostyling |
| thì quá khứ | cyclostyled |
| quá khứ phân từ | cyclostyled |
cyclostyle printing
in khắc hình
cyclostyle machine
máy khắc hình
cyclostyle paper
giấy khắc hình
cyclostyle process
quy trình khắc hình
cyclostyle sheets
bản khắc
cyclostyle copy
bản sao khắc hình
cyclostyle method
phương pháp khắc hình
cyclostyle technique
kỹ thuật khắc hình
cyclostyle edition
phiên bản khắc hình
cyclostyle documents
tài liệu khắc hình
the teacher used a cyclostyle to print the handouts for the class.
Người giáo viên đã sử dụng máy cyclostyle để in các tài liệu phát cho lớp.
in the past, a cyclostyle was a common tool for duplicating documents.
Trong quá khứ, máy cyclostyle là một công cụ phổ biến để sao chép tài liệu.
she learned how to operate a cyclostyle during her internship.
Cô ấy đã học cách vận hành máy cyclostyle trong thời gian thực tập.
many organizations relied on cyclostyle machines for their newsletters.
Nhiều tổ chức đã dựa vào máy cyclostyle cho bản tin của họ.
the cyclostyle made it easy to produce multiple copies quickly.
Máy cyclostyle giúp dễ dàng tạo ra nhiều bản sao nhanh chóng.
he found an old cyclostyle in the attic and decided to restore it.
Anh tìm thấy một chiếc máy cyclostyle cũ trong gác mái và quyết định khôi phục nó.
using a cyclostyle was once a popular method for creating flyers.
Việc sử dụng máy cyclostyle từng là một phương pháp phổ biến để tạo ra tờ rơi.
the cyclostyle's simplicity made it accessible for many users.
Tính đơn giản của máy cyclostyle khiến nó dễ tiếp cận với nhiều người dùng.
she admired the vintage cyclostyle displayed in the museum.
Cô ấy ngưỡng mộ chiếc máy cyclostyle cổ điển được trưng bày trong bảo tàng.
before computers, offices often had a cyclostyle for copying documents.
Trước khi có máy tính, các văn phòng thường có máy cyclostyle để sao chép tài liệu.
cyclostyle printing
in khắc hình
cyclostyle machine
máy khắc hình
cyclostyle paper
giấy khắc hình
cyclostyle process
quy trình khắc hình
cyclostyle sheets
bản khắc
cyclostyle copy
bản sao khắc hình
cyclostyle method
phương pháp khắc hình
cyclostyle technique
kỹ thuật khắc hình
cyclostyle edition
phiên bản khắc hình
cyclostyle documents
tài liệu khắc hình
the teacher used a cyclostyle to print the handouts for the class.
Người giáo viên đã sử dụng máy cyclostyle để in các tài liệu phát cho lớp.
in the past, a cyclostyle was a common tool for duplicating documents.
Trong quá khứ, máy cyclostyle là một công cụ phổ biến để sao chép tài liệu.
she learned how to operate a cyclostyle during her internship.
Cô ấy đã học cách vận hành máy cyclostyle trong thời gian thực tập.
many organizations relied on cyclostyle machines for their newsletters.
Nhiều tổ chức đã dựa vào máy cyclostyle cho bản tin của họ.
the cyclostyle made it easy to produce multiple copies quickly.
Máy cyclostyle giúp dễ dàng tạo ra nhiều bản sao nhanh chóng.
he found an old cyclostyle in the attic and decided to restore it.
Anh tìm thấy một chiếc máy cyclostyle cũ trong gác mái và quyết định khôi phục nó.
using a cyclostyle was once a popular method for creating flyers.
Việc sử dụng máy cyclostyle từng là một phương pháp phổ biến để tạo ra tờ rơi.
the cyclostyle's simplicity made it accessible for many users.
Tính đơn giản của máy cyclostyle khiến nó dễ tiếp cận với nhiều người dùng.
she admired the vintage cyclostyle displayed in the museum.
Cô ấy ngưỡng mộ chiếc máy cyclostyle cổ điển được trưng bày trong bảo tàng.
before computers, offices often had a cyclostyle for copying documents.
Trước khi có máy tính, các văn phòng thường có máy cyclostyle để sao chép tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay