cymes

[Mỹ]/saɪm/
[Anh]/saɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cụm hoa trong đó thân chính kết thúc bằng một bông hoa, với các thân bên cũng mang hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

flower cyme

cyme hoa

cyme type

loại cyme

cyme arrangement

bố trí cyme

terminal cyme

cyme chót

axillary cyme

cyme nách

cyme structure

cấu trúc cyme

simple cyme

cyme đơn

compound cyme

cyme phức hợp

cyme development

sự phát triển của cyme

cyme formation

sự hình thành của cyme

Câu ví dụ

the cyme structure of the flower is quite unique.

cấu trúc hoa cyme khá độc đáo.

in botany, a cyme is a type of inflorescence.

trong thực vật học, cyme là một loại hoa phức hợp.

the cyme develops several flowers from a central point.

hoa cyme phát triển nhiều hoa từ một điểm trung tâm.

many plants exhibit cyme arrangements in their flowering patterns.

nhiều loài thực vật thể hiện các sắp xếp cyme trong các kiểu hoa của chúng.

understanding the cyme can help with plant identification.

hiểu về cyme có thể giúp nhận dạng thực vật.

the cyme is often mistaken for a raceme by beginners.

hoa cyme thường bị nhầm lẫn với hoa chùm bởi người mới bắt đầu.

some species have a compound cyme that is more complex.

một số loài có hoa cyme phức hợp hơn.

flowers in a cyme bloom sequentially from the center outward.

hoa trong hoa cyme nở tuần tự từ trung tâm ra ngoài.

the cyme can vary greatly in size and shape among different species.

hoa cyme có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng giữa các loài khác nhau.

observing the cyme can reveal important information about the plant's growth habit.

quan sát hoa cyme có thể tiết lộ thông tin quan trọng về thói quen sinh trưởng của cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay