cymule dance
cymule khiêu vũ
cymule song
cymule bài hát
cymule festival
cymule lễ hội
cymule art
cymule nghệ thuật
cymule style
cymule phong cách
cymule group
cymule nhóm
cymule theme
cymule chủ đề
cymule performance
cymule biểu diễn
cymule project
cymule dự án
cymule workshop
cymule hội thảo
she decided to use a cymule for her art project.
Cô ấy quyết định sử dụng một cymule cho dự án nghệ thuật của mình.
the cymule helped stabilize the structure during construction.
Cymule đã giúp ổn định cấu trúc trong quá trình xây dựng.
he carved a beautiful design into the cymule.
Anh ấy đã khắc một thiết kế đẹp vào cymule.
they used a cymule to support the tent.
Họ sử dụng một cymule để hỗ trợ lều.
the artist incorporated a cymule into her sculpture.
Nghệ sĩ đã kết hợp một cymule vào tác phẩm điêu khắc của cô ấy.
during the festival, a cymule was used as a decoration.
Trong suốt lễ hội, một cymule được sử dụng như một vật trang trí.
he found an old cymule in the backyard.
Anh ấy tìm thấy một cymule cũ trong sân sau.
the children played around the cymule in the park.
Những đứa trẻ chơi đùa xung quanh cymule trong công viên.
she used a cymule as a base for her flower arrangement.
Cô ấy sử dụng một cymule làm đế cho cách sắp xếp hoa của mình.
the cymule served as a reminder of their childhood adventures.
Cymule là một lời nhắc nhở về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của họ.
cymule dance
cymule khiêu vũ
cymule song
cymule bài hát
cymule festival
cymule lễ hội
cymule art
cymule nghệ thuật
cymule style
cymule phong cách
cymule group
cymule nhóm
cymule theme
cymule chủ đề
cymule performance
cymule biểu diễn
cymule project
cymule dự án
cymule workshop
cymule hội thảo
she decided to use a cymule for her art project.
Cô ấy quyết định sử dụng một cymule cho dự án nghệ thuật của mình.
the cymule helped stabilize the structure during construction.
Cymule đã giúp ổn định cấu trúc trong quá trình xây dựng.
he carved a beautiful design into the cymule.
Anh ấy đã khắc một thiết kế đẹp vào cymule.
they used a cymule to support the tent.
Họ sử dụng một cymule để hỗ trợ lều.
the artist incorporated a cymule into her sculpture.
Nghệ sĩ đã kết hợp một cymule vào tác phẩm điêu khắc của cô ấy.
during the festival, a cymule was used as a decoration.
Trong suốt lễ hội, một cymule được sử dụng như một vật trang trí.
he found an old cymule in the backyard.
Anh ấy tìm thấy một cymule cũ trong sân sau.
the children played around the cymule in the park.
Những đứa trẻ chơi đùa xung quanh cymule trong công viên.
she used a cymule as a base for her flower arrangement.
Cô ấy sử dụng một cymule làm đế cho cách sắp xếp hoa của mình.
the cymule served as a reminder of their childhood adventures.
Cymule là một lời nhắc nhở về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay