cyperus

[Mỹ]/ˈsaɪpərəs/
[Anh]/ˈsaɪpərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật có thân giống cỏ thuộc họ Cyperaceae, thường được gọi là cỏ lông; cụ thể là Cyperus rotundus hoặc các loài liên quan.
Word Forms
số nhiềucyperuss

Cụm từ & Cách kết hợp

cyperus plant

Cây cyperus

cyperus grass

Grass cyperus

cyperus species

Loài cyperus

cyperus grows

Cyperus phát triển

cyperus roots

Những rễ cyperus

cyperus inflorescence

Inflorescence của cyperus

cyperus flower

Hoa cyperus

cyperus grows wild

Cyperus mọc hoang dã

cyperus is invasive

Cyperus là loài xâm lấn

cyperus spreads

Cyperus lan rộng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay