| số nhiều | cypres |
cypress tree
cép tre
cypress grove
ruộng cép tre
cypress branches
nhánh cép tre
cypress forest
rừng cép tre
cypress hedge
hàng rào cép tre
cypress wood
gỗ cép tre
cypress oil
dầu cép tre
cypress garden
vườn cép tre
cypress path
con đường cép tre
cypress hill
núi cép tre
cypress tree
cép tre
cypress grove
ruộng cép tre
cypress branches
nhánh cép tre
cypress forest
rừng cép tre
cypress hedge
hàng rào cép tre
cypress wood
gỗ cép tre
cypress oil
dầu cép tre
cypress garden
vườn cép tre
cypress path
con đường cép tre
cypress hill
núi cép tre
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay