cypre

[Mỹ]/ˈsaɪprəs/
[Anh]/ˈsaɪprəs/

Dịch

n. một loại cây thông hoặc bụi cây lá cứng thuộc họ Bách, hoặc gỗ từ cây này.
Các dạng của từ
số nhiềucypres

Cụm từ & Cách kết hợp

cypress tree

cép tre

cypress grove

ruộng cép tre

cypress branches

nhánh cép tre

cypress forest

rừng cép tre

cypress hedge

hàng rào cép tre

cypress wood

gỗ cép tre

cypress oil

dầu cép tre

cypress garden

vườn cép tre

cypress path

con đường cép tre

cypress hill

núi cép tre

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay