cyprinuss

[Mỹ]/ˈsɪprɪnəs/
[Anh]/ˈsɪprɪnəs/

Dịch

n. dạng số nhiều của cyprinus; một chi cá bao gồm cá chép, được sử dụng trong bối cảnh y tế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay