cyrene

[Mỹ]/ˈsaɪrən/
[Anh]/ˈsaɪrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cyrene's gift

cyrenean myth

cyrene's song

cyrenean tale

cyrene's call

cyrenean lore

cyrene's voice

cyrenean legend

cyrene's charm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay