cystitis

[Mỹ]/sɪ'staɪtɪs/
[Anh]/sɪˈstaɪtɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viêm bàng quang do nhiễm trùng, dẫn đến viêm niêm mạc bàng quang.

Cụm từ & Cách kết hợp

interstitial cystitis

viêm bàng quang kẽ

Câu ví dụ

She was diagnosed with cystitis after experiencing frequent urination.

Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh viêm bàng quang sau khi thường xuyên đi tiểu.

Cystitis can cause discomfort and pain in the lower abdomen.

Viêm bàng quang có thể gây khó chịu và đau ở vùng bụng dưới.

Drinking plenty of water can help prevent cystitis.

Uống nhiều nước có thể giúp ngăn ngừa viêm bàng quang.

Antibiotics are commonly prescribed to treat cystitis.

Thuốc kháng sinh thường được kê đơn để điều trị viêm bàng quang.

Symptoms of cystitis include a strong, persistent urge to urinate.

Các triệu chứng của viêm bàng quang bao gồm cảm giác buồn tiểu mạnh mẽ và thường xuyên.

Women are more prone to developing cystitis than men.

Phụ nữ dễ mắc bệnh viêm bàng quang hơn nam giới.

Chronic cystitis may require long-term management and treatment.

Viêm bàng quang mãn tính có thể cần quản lý và điều trị lâu dài.

Untreated cystitis can lead to more serious kidney infections.

Viêm bàng quang không được điều trị có thể dẫn đến nhiễm trùng thận nghiêm trọng hơn.

Cranberry juice is often recommended as a natural remedy for cystitis.

Nước ép nam việt quất thường được khuyên dùng như một biện pháp khắc phục tự nhiên cho viêm bàng quang.

Good hygiene practices can help prevent recurrent cystitis infections.

Thực hành vệ sinh tốt có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng viêm bàng quang tái phát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay