cytotec

[Mỹ]/ˈsaɪtəʊtek/
[Anh]/ˈsaɪtoʊtek/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cytotec pills

cytotec dosage

taking cytotec

cytotec treatment

cytotec effects

cytotec tablets

cytotec use

prescribe cytotec

cytotec medication

cytotec induction

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay