dépose

[Mỹ]//deɪˈpəʊz//
[Anh]//deɪˈpoʊz//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

dépose the file

dépose it here

dépose your bag

he dépose the box

dépose them gently

she dépose the book

dépose the parcel

dépose it softly

dépose the item

dépose the package

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay