dabb

[Mỹ]/dæb/
[Anh]/dæb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

dabbed the paint

dabbing on makeup

dabbed his eyes

dabbing away tears

dabbed on perfume

dabbed at stains

dabbing with tissue

dabbed on ointment

dabbing the wound

dabbed at it

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay