dabr

[Mỹ]/deɪb(r)/
[Anh]/dæbər/

Dịch

abbr. Data Address Breakpoint Register - một thanh ghi phần cứng máy tính được sử dụng cho mục đích gỡ lỗi
n. Asset-liability ratio - một chỉ số tài chính cho biết tỷ lệ tài sản của một công ty được tài trợ bởi nợ; Physicist - một nhà khoa học chuyên về lĩnh vực vật lý
Các dạng của từ
số nhiềudabrs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay