| số nhiều | dachsies |
the dachsie loves to chase balls in the park.
Chú dachsie thích chạy theo bóng ở công viên.
my dachsie sleeps on a cozy bed next to my desk.
Chú dachsie của tôi ngủ trên một chiếc giường êm ái bên cạnh bàn làm việc của tôi.
we take our dachsie for a walk every morning.
Chúng tôi đưa chú dachsie đi dạo mỗi sáng.
the dachsie is a popular dog breed in germany.
Dachsie là giống chó phổ biến ở Đức.
our dachsie barks at strangers passing by.
Chú dachsie của chúng tôi sủa khi có người lạ đi qua.
the little dachsie has short legs and a long body.
Chú dachsie nhỏ có chân ngắn và thân dài.
i feed my dachsie premium dog food twice a day.
Tôi cho chú dachsie của tôi ăn thức ăn cho chó cao cấp hai lần một ngày.
the playful dachsie enjoys playing with other dogs.
Chú dachsie nghịch ngợm thích chơi đùa với những chú chó khác.
my dachsie is very loyal and affectionate.
Chú dachsie của tôi rất trung thành và hiền lành.
the dachsie puppy is adorable with its floppy ears.
Chú chó dachsie con dễ thương với những tai cụp xuống.
we need to groom our dachsie regularly to keep its coat healthy.
Chúng tôi cần chải chuốt chú dachsie thường xuyên để giữ lông của nó khỏe mạnh.
the dachsie is known for its brave and determined personality.
Dachsie được biết đến với tính cách dũng cảm và quyết tâm.
the dachsie loves to chase balls in the park.
Chú dachsie thích chạy theo bóng ở công viên.
my dachsie sleeps on a cozy bed next to my desk.
Chú dachsie của tôi ngủ trên một chiếc giường êm ái bên cạnh bàn làm việc của tôi.
we take our dachsie for a walk every morning.
Chúng tôi đưa chú dachsie đi dạo mỗi sáng.
the dachsie is a popular dog breed in germany.
Dachsie là giống chó phổ biến ở Đức.
our dachsie barks at strangers passing by.
Chú dachsie của chúng tôi sủa khi có người lạ đi qua.
the little dachsie has short legs and a long body.
Chú dachsie nhỏ có chân ngắn và thân dài.
i feed my dachsie premium dog food twice a day.
Tôi cho chú dachsie của tôi ăn thức ăn cho chó cao cấp hai lần một ngày.
the playful dachsie enjoys playing with other dogs.
Chú dachsie nghịch ngợm thích chơi đùa với những chú chó khác.
my dachsie is very loyal and affectionate.
Chú dachsie của tôi rất trung thành và hiền lành.
the dachsie puppy is adorable with its floppy ears.
Chú chó dachsie con dễ thương với những tai cụp xuống.
we need to groom our dachsie regularly to keep its coat healthy.
Chúng tôi cần chải chuốt chú dachsie thường xuyên để giữ lông của nó khỏe mạnh.
the dachsie is known for its brave and determined personality.
Dachsie được biết đến với tính cách dũng cảm và quyết tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay