dacron

[Mỹ]/ˈdækrən/
[Anh]/ˈdækrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại sợi vải polyester bền, chống nhăn; polyester
Word Forms
số nhiềudacrons

Cụm từ & Cách kết hợp

dacron fabric

vải dacron

dacron thread

sợi dacron

dacron sail

buồm dacron

dacron fiber

sợi tổng hợp dacron

dacron insulation

vật liệu cách nhiệt dacron

dacron blend

pha trộn dacron

dacron rope

dây dacron

dacron cushion

đệm dacron

dacron cover

vỏ dacron

dacron lining

lớp lót dacron

Câu ví dụ

dacron is often used in outdoor gear.

dacron thường được sử dụng trong đồ dùng ngoài trời.

the fabric made of dacron is very durable.

vải làm từ dacron rất bền.

many sailboats utilize dacron for their sails.

nhiều thuyền buồm sử dụng dacron cho cánh buồm của chúng.

dacron is a popular choice for upholstery.

dacron là lựa chọn phổ biến cho bọc đệm.

clothing made from dacron dries quickly.

quần áo làm từ dacron khô nhanh.

dacron fibers are resistant to wrinkles.

sợi dacron có khả năng chống nhăn.

the dacron lining adds comfort to the jacket.

lớp lót dacron mang lại sự thoải mái cho áo khoác.

dacron is often blended with cotton for better performance.

dacron thường được pha trộn với cotton để tăng hiệu suất.

many manufacturers prefer dacron for its lightweight properties.

nhiều nhà sản xuất thích dacron vì đặc tính nhẹ của nó.

dacron is easy to clean and maintain.

dacron dễ dàng làm sạch và bảo trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay