dadaisms

[Mỹ]/ˈdɑːdəɪzəmz/
[Anh]/ˈdɑːdəˌɪzəmz/

Dịch

n. một phong trào trong nghệ thuật và văn học nhằm thách thức các giá trị và quy ước truyền thống

Cụm từ & Cách kết hợp

dadaisms influence

tác động của Dada

dadaisms art

nghệ thuật Dada

dadaisms movement

phong trào Dada

dadaisms philosophy

triết lý Dada

dadaisms style

phong cách Dada

dadaisms impact

tác động của Dada

dadaisms concepts

khái niệm Dada

dadaisms techniques

kỹ thuật Dada

dadaisms legacy

di sản của Dada

dadaisms expression

biểu đạt của Dada

Câu ví dụ

many artists embraced dadaisms in their work.

Nhiều nghệ sĩ đã đón nhận chủ nghĩa Dada trong công việc của họ.

dadaisms challenge traditional art forms.

Chủ nghĩa Dada thách thức các hình thức nghệ thuật truyền thống.

the influence of dadaisms can still be seen today.

Ảnh hưởng của chủ nghĩa Dada vẫn còn có thể thấy ngày nay.

dadaisms often use absurdity to provoke thought.

Chủ nghĩa Dada thường sử dụng sự vô lý để kích thích tư duy.

understanding dadaisms requires a shift in perspective.

Hiểu chủ nghĩa Dada đòi hỏi một sự thay đổi quan điểm.

many movements in modern art were inspired by dadaisms.

Nhiều phong trào trong nghệ thuật hiện đại đã lấy cảm hứng từ chủ nghĩa Dada.

dadaisms reject conventional aesthetics and norms.

Chủ nghĩa Dada bác bỏ thẩm mỹ và các chuẩn mực truyền thống.

artists often use dadaisms to express their discontent.

Các nghệ sĩ thường sử dụng chủ nghĩa Dada để bày tỏ sự bất mãn của họ.

dadaisms emerged as a reaction to world war i.

Chủ nghĩa Dada xuất hiện như một phản ứng đối với cuộc chiến thế giới thứ nhất.

the spirit of dadaisms lives on in contemporary art.

Tinh thần của chủ nghĩa Dada vẫn còn sống trong nghệ thuật đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay