dagames

[Mỹ]/dəˈɡeɪmz/
[Anh]/dəˈɡeɪmz/

Dịch

n. dạng số nhiều của dagame; một thuật ngữ lóng trong trò chơi/gaming hoặc Internet

Cụm từ & Cách kết hợp

dagames rule

Vietnamese_translation

dagames day

Vietnamese_translation

dagames night

Vietnamese_translation

play dagames

Vietnamese_translation

watch dagames

Vietnamese_translation

love dagames

Vietnamese_translation

big dagames

Vietnamese_translation

dagames are

Vietnamese_translation

dagames on

Vietnamese_translation

new dagames

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

playing dagames on the main channel helps attract a broader audience.

Việc chơi dagames trên kênh chính giúp thu hút một lượng khán giả rộng lớn hơn.

the dagames channel is famous for its "build a boat" tutorials.

Kênh dagames nổi tiếng với các bài hướng dẫn "xây dựng một con thuyền".

dagames merchandise often features the iconic wolf logo.

Sản phẩm của dagames thường có biểu tượng con sói nổi tiếng.

dagames recently uploaded a video covering the new roblox update.

Dagames vừa đăng tải một video nói về bản cập nhật mới của roblox.

fans were excited when dagames reached two million subscribers.

Các fan rất hào hứng khi dagames đạt được hai triệu người đăng ký.

he spends his free time watching dagames play horror games.

Anh ấy dành thời gian rảnh để xem dagames chơi các trò chơi kinh dị.

the commentary style of dagames is both energetic and engaging.

Phong cách bình luận của dagames vừa sôi động vừa hấp dẫn.

subscribe to dagames for daily gaming entertainment.

Đăng ký theo dõi dagames để có giải trí game hàng ngày.

dagames specializes in navigating challenging roblox obbies.

Dagames chuyên về việc vượt qua các thử thách trong roblox obbies.

the community loves it when dagames collaborates with other creators.

Người hâm mộ rất thích khi dagames hợp tác với các nhà sáng tạo khác.

listening to the dagames intro music has become a tradition for fans.

Lắng nghe nhạc mở đầu của dagames đã trở thành một truyền thống đối với các fan.

dagames released a funny compilation of his best fails this year.

Dagames đã phát hành một bộ sưu tập hài hước về những lần thất bại đáng nhớ nhất của anh trong năm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay