dagans

[Mỹ]/ˈdeɪɡənz/
[Anh]/ˈdeɪɡənz/

Dịch

n.thần đất của Babylon

Cụm từ & Cách kết hợp

dagans are great

gà dagan thật tuyệt vời

love dagans food

thích đồ ăn của gà dagan

dagans in town

gà dagan trong thị trấn

meet dagans here

gặp gà dagan ở đây

dagans for dinner

gà dagan cho bữa tối

dagans are fun

gà dagan thật vui

dagans and friends

gà dagan và bạn bè

dagans at home

gà dagan ở nhà

enjoy dagans life

tận hưởng cuộc sống của gà dagan

dagans make memories

gà dagan tạo ra những kỷ niệm

Câu ví dụ

dagans are known for their intelligence.

người ta biết đến ngan vì trí thông minh của chúng.

many people are fascinated by dagans.

rất nhiều người bị thu hút bởi ngan.

dagans can adapt to various environments.

ngan có thể thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

some scientists study the behavior of dagans.

một số nhà khoa học nghiên cứu hành vi của ngan.

dagans have unique social structures.

ngan có cấu trúc xã hội độc đáo.

people often keep dagans as pets.

mọi người thường nuôi ngan làm thú cưng.

dagans require special care and attention.

ngan cần được chăm sóc và quan tâm đặc biệt.

understanding dagans can help in conservation efforts.

hiểu về ngan có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.

dagans are often featured in documentaries.

ngan thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu.

many cultures have myths about dagans.

nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại về ngan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay