dahabeeyah

[Mỹ]/ˌdɑːhəˈbɪə/
[Anh]/ˌdɑːhəˈbiːə/

Dịch

n. một chiếc thuyền buồm hình tam giác trên sông Nile
Word Forms
số nhiềudahabeeyahs

Cụm từ & Cách kết hợp

dahabeeyah cruise

du thuyền dahabeeyah

dahabeeyah trip

chuyến đi dahabeeyah

dahabeeyah experience

trải nghiệm dahabeeyah

dahabeeyah sailing

đi thuyền buồm dahabeeyah

dahabeeyah adventure

cuộc phiêu lưu dahabeeyah

dahabeeyah journey

hành trình dahabeeyah

dahabeeyah holiday

nghỉ lễ dahabeeyah

dahabeeyah boat

thuyền dahabeeyah

dahabeeyah tour

tour dahabeeyah

dahabeeyah rental

thuê dahabeeyah

Câu ví dụ

she decided to rent a dahabeeyah for her vacation.

Cô ấy quyết định thuê một dahabeeyah cho kỳ nghỉ của mình.

we enjoyed a romantic dinner on the dahabeeyah.

Chúng tôi đã tận hưởng một bữa tối lãng mạn trên dahabeeyah.

the dahabeeyah glided smoothly along the nile.

Dahabeeyah lướt đi nhẹ nhàng dọc theo sông Nile.

they spent the night on a luxurious dahabeeyah.

Họ đã dành cả đêm trên một dahabeeyah sang trọng.

he took photographs of the sunset from the dahabeeyah.

Anh ấy đã chụp những bức ảnh về hoàng hôn từ dahabeeyah.

we were captivated by the beauty of the dahabeeyah.

Chúng tôi bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của dahabeeyah.

exploring ancient temples from the dahabeeyah was unforgettable.

Khám phá các ngôi đền cổ từ dahabeeyah là điều khó quên.

the crew on the dahabeeyah was very friendly and helpful.

Phi hành đoàn trên dahabeeyah rất thân thiện và hữu ích.

she felt a sense of peace while on the dahabeeyah.

Cô ấy cảm thấy một sự bình yên khi ở trên dahabeeyah.

they organized a party on the dahabeeyah for their friends.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc trên dahabeeyah cho bạn bè của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay