dakers

[Mỹ]/ˈdækərz/
[Anh]/ˈdækərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. plural of Daker; a name; also refers to Dakar (capital of Senegal).
prop. n. proper noun: plural of Daker, used for people named Daker or for the city Dakar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay