dalang

[Mỹ]/ˈdɑːlɑːŋ/
[Anh]/ˈdɑːlɑːŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thị trấn Dalang (một địa điểm ở thành phố Đông Quan, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc); nghệ nhân làm mặt nạ bóng; nghệ nhân múa rối bóng (gọi là "delang" ở Ấn Độ)
Các dạng của từ
số nhiềudalangs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay