dalesmen

[Mỹ]/ˈdeɪlz.mən/
[Anh]/ˈdeɪlz.mən/

Dịch

n. những người sống trong thung lũng hoặc thung lũng nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

dalesmen gathering

những người bán hàng tụ họp

dalesmen lifestyle

phong cách sống của những người bán hàng

dalesmen traditions

truyền thống của những người bán hàng

dalesmen culture

văn hóa của những người bán hàng

dalesmen heritage

di sản của những người bán hàng

dalesmen community

cộng đồng của những người bán hàng

dalesmen pride

niềm tự hào của những người bán hàng

dalesmen history

lịch sử của những người bán hàng

dalesmen spirit

tinh thần của những người bán hàng

dalesmen identity

danh tính của những người bán hàng

Câu ví dụ

the dalesmen are known for their hard work and resilience.

Những người dân ở vùng dales nổi tiếng với sự chăm chỉ và khả năng phục hồi của họ.

many dalesmen still practice traditional farming techniques.

Nhiều người dân ở vùng dales vẫn còn thực hành các kỹ thuật canh tác truyền thống.

the dalesmen gathered to discuss the upcoming festival.

Những người dân ở vùng dales đã tập hợp lại để thảo luận về lễ hội sắp tới.

as dalesmen, they take pride in their heritage.

Với tư cách là những người dân ở vùng dales, họ tự hào về di sản của mình.

the dalesmen's connection to the land is profound.

Mối liên kết của những người dân ở vùng dales với đất đai là sâu sắc.

stories of the dalesmen have been passed down through generations.

Những câu chuyện về những người dân ở vùng dales đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

many dalesmen are skilled in crafts such as pottery and weaving.

Nhiều người dân ở vùng dales có tay nghề cao trong các nghề thủ công như gốm sứ và dệt may.

the dalesmen often hold community events to strengthen bonds.

Những người dân ở vùng dales thường xuyên tổ chức các sự kiện cộng đồng để củng cố mối quan hệ.

visitors are fascinated by the stories of the dalesmen.

Du khách bị thu hút bởi những câu chuyện về những người dân ở vùng dales.

during winter, the dalesmen come together for traditional celebrations.

Trong mùa đông, những người dân ở vùng dales tụ họp lại để tổ chức các lễ hội truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay