daleth

[Mỹ]/dælɛθ/
[Anh]/dælɛθ/

Dịch

n.chữ cái thứ tư của bảng chữ cái Hebrew
Word Forms
số nhiềudaleths

Cụm từ & Cách kết hợp

daleth gate

cổng daleth

daleth sign

dấu daleth

daleth letter

chữ daleth

daleth path

đường đi của daleth

daleth symbol

biểu tượng daleth

daleth meaning

ý nghĩa của daleth

daleth concept

khái niệm daleth

daleth value

giá trị của daleth

daleth form

dạng của daleth

daleth energy

năng lượng của daleth

Câu ví dụ

daleth is the fourth letter of the hebrew alphabet.

daleth là chữ cái thứ tư của bảng chữ cái tiếng do thái.

in kabbalah, daleth symbolizes the door to new beginnings.

trong kabbalah, daleth tượng trưng cho cánh cửa đến những khởi đầu mới.

many people find meaning in the symbolism of daleth.

rất nhiều người tìm thấy ý nghĩa trong biểu tượng của daleth.

daleth often represents the concept of choice and opportunity.

thường xuyên, daleth đại diện cho khái niệm về sự lựa chọn và cơ hội.

in tarot, daleth is associated with the empress card.

trong tarot, daleth liên quan đến lá bài nữ hoàng.

daleth can be found in various spiritual teachings.

daleth có thể được tìm thấy trong nhiều giáo lý tâm linh khác nhau.

understanding daleth can enhance your spiritual journey.

hiểu biết về daleth có thể nâng cao hành trình tâm linh của bạn.

daleth encourages us to open doors to new experiences.

daleth khuyến khích chúng ta mở ra những cánh cửa cho những trải nghiệm mới.

in numerology, daleth corresponds to the number four.

trong bói số, daleth tương ứng với số bốn.

daleth is often depicted as a doorway in mystical texts.

thường xuyên, daleth được mô tả là một cánh cửa trong các văn bản huyền bí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay