dalmations

[Mỹ]/dælˈmeɪʃənz/
[Anh]/dælˈmeɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giống chó có bộ lông trắng và những đốm đen; những con chó trong phim 101 chú chó Đalmati.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay