damaras

[Mỹ]/dæˈmɑːrə/
[Anh]/dæˈmɑːrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một dân tộc sống ở Namibia; ngôn ngữ được nói bởi người Damara; một địa điểm ở Cộng hòa Trung Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

damara sheep

cừu damara

damara people

người damara

damara language

ngôn ngữ damara

damara culture

văn hóa damara

damara region

khu vực damara

damara heritage

di sản damara

damara tradition

truyền thống damara

damara history

lịch sử damara

damara art

nghệ thuật damara

damara lifestyle

phong cách sống damara

Câu ví dụ

damara is a unique breed of sheep.

damara là một giống cừu độc đáo.

the damara people have a rich cultural heritage.

nhân dân Damara có một di sản văn hóa phong phú.

she visited the damara region during her travels.

cô ấy đã đến thăm khu vực Damara trong chuyến đi của mình.

damara sheep are known for their hardiness.

cừu Damara nổi tiếng với khả năng chịu đựng tốt.

the damara language is part of the khoisan family.

ngôn ngữ Damara là một phần của gia đình Khoisan.

he studies the damara culture in his anthropology class.

anh ấy nghiên cứu văn hóa Damara trong lớp học nhân chủng học của mình.

damara art often reflects the beauty of nature.

nghệ thuật Damara thường phản ánh vẻ đẹp của thiên nhiên.

the damara community values traditional storytelling.

cộng đồng Damara coi trọng kể chuyện truyền thống.

many tourists are drawn to the damara landscapes.

rất nhiều khách du lịch bị thu hút bởi cảnh quan Damara.

learning about the damara history is fascinating.

học về lịch sử Damara thật hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay