damas

[Mỹ]/dæˈmɑːs/
[Anh]/dæˈmæs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải damask

Cụm từ & Cách kết hợp

damas de honor

nữ danh dự

damas y caballeros

các quý bà và quý ông

damas de compañía

các quý bà đi cùng

damas elegantes

các quý bà thanh lịch

damas antiguas

các quý bà cổ điển

damas modernas

các quý bà hiện đại

damas de vestuario

các quý bà về trang phục

damas de sociedad

các quý bà thượng lưu

Câu ví dụ

she wore beautiful damas to the party.

Cô ấy đã mặc những bộ dama tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

the damas were the highlight of the fashion show.

Những bộ dama là điểm nhấn của buổi trình diễn thời trang.

he gifted her a set of damas for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một bộ dama nhân ngày sinh nhật của cô ấy.

damas can be very expensive depending on the fabric.

Dama có thể rất đắt tiền tùy thuộc vào chất liệu.

she loves to collect vintage damas from different eras.

Cô ấy thích sưu tầm dama cổ điển từ nhiều thời đại khác nhau.

the damas she chose were perfect for the occasion.

Những bộ dama mà cô ấy chọn là hoàn hảo cho dịp này.

he admired the intricate designs on the damas.

Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên các bộ dama.

she decided to wear damas for the wedding ceremony.

Cô ấy quyết định mặc dama cho buổi lễ cưới.

many cultures have their own styles of damas.

Nhiều nền văn hóa có phong cách dama của riêng họ.

she felt elegant and confident in her damas.

Cô ấy cảm thấy thanh lịch và tự tin trong bộ dama của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay