damas de honor
nữ danh dự
damas y caballeros
các quý bà và quý ông
damas de compañía
các quý bà đi cùng
damas elegantes
các quý bà thanh lịch
damas antiguas
các quý bà cổ điển
damas modernas
các quý bà hiện đại
damas de vestuario
các quý bà về trang phục
damas de sociedad
các quý bà thượng lưu
she wore beautiful damas to the party.
Cô ấy đã mặc những bộ dama tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
the damas were the highlight of the fashion show.
Những bộ dama là điểm nhấn của buổi trình diễn thời trang.
he gifted her a set of damas for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một bộ dama nhân ngày sinh nhật của cô ấy.
damas can be very expensive depending on the fabric.
Dama có thể rất đắt tiền tùy thuộc vào chất liệu.
she loves to collect vintage damas from different eras.
Cô ấy thích sưu tầm dama cổ điển từ nhiều thời đại khác nhau.
the damas she chose were perfect for the occasion.
Những bộ dama mà cô ấy chọn là hoàn hảo cho dịp này.
he admired the intricate designs on the damas.
Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên các bộ dama.
she decided to wear damas for the wedding ceremony.
Cô ấy quyết định mặc dama cho buổi lễ cưới.
many cultures have their own styles of damas.
Nhiều nền văn hóa có phong cách dama của riêng họ.
she felt elegant and confident in her damas.
Cô ấy cảm thấy thanh lịch và tự tin trong bộ dama của mình.
damas de honor
nữ danh dự
damas y caballeros
các quý bà và quý ông
damas de compañía
các quý bà đi cùng
damas elegantes
các quý bà thanh lịch
damas antiguas
các quý bà cổ điển
damas modernas
các quý bà hiện đại
damas de vestuario
các quý bà về trang phục
damas de sociedad
các quý bà thượng lưu
she wore beautiful damas to the party.
Cô ấy đã mặc những bộ dama tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
the damas were the highlight of the fashion show.
Những bộ dama là điểm nhấn của buổi trình diễn thời trang.
he gifted her a set of damas for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một bộ dama nhân ngày sinh nhật của cô ấy.
damas can be very expensive depending on the fabric.
Dama có thể rất đắt tiền tùy thuộc vào chất liệu.
she loves to collect vintage damas from different eras.
Cô ấy thích sưu tầm dama cổ điển từ nhiều thời đại khác nhau.
the damas she chose were perfect for the occasion.
Những bộ dama mà cô ấy chọn là hoàn hảo cho dịp này.
he admired the intricate designs on the damas.
Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên các bộ dama.
she decided to wear damas for the wedding ceremony.
Cô ấy quyết định mặc dama cho buổi lễ cưới.
many cultures have their own styles of damas.
Nhiều nền văn hóa có phong cách dama của riêng họ.
she felt elegant and confident in her damas.
Cô ấy cảm thấy thanh lịch và tự tin trong bộ dama của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay