dammar

[Mỹ]/ˈdæmə/
[Anh]/ˈdæmɑr/

Dịch

n.Một loại nhựa thu được từ một số cây, được sử dụng làm sơn và trong các ứng dụng khác.
Word Forms
số nhiềudammars

Cụm từ & Cách kết hợp

dammar resin

nhựa dammar

dammar oil

dầu dammar

dammar gum

gôm dammar

dammar tree

cây dammar

dammar varnish

sơn bóng dammar

dammar wood

gỗ dammar

white dammar

dammar trắng

black dammar

dammar đen

dammar candle

nến dammar

dammar incense

hương dammar

Câu ví dụ

dammar resin is often used in incense.

Nhựa dammar thường được sử dụng trong hương.

artists use dammar varnish to protect their paintings.

Các nghệ sĩ sử dụng varnish dammar để bảo vệ các bức tranh của họ.

the dammar tree grows in tropical regions.

Cây dammar mọc ở các vùng nhiệt đới.

she added dammar to the mixture for better adhesion.

Cô ấy thêm dammar vào hỗn hợp để tăng độ bám dính.

dammar oil is known for its clarity and durability.

Dầu dammar nổi tiếng về độ trong suốt và độ bền.

many craftsmen prefer using dammar for their projects.

Nhiều thợ thủ công thích sử dụng dammar cho các dự án của họ.

mixing dammar with other resins can enhance properties.

Trộn dammar với các loại nhựa khác có thể tăng cường các đặc tính.

he learned about the benefits of dammar in woodworking.

Anh ấy tìm hiểu về những lợi ích của dammar trong chế tác gỗ.

the use of dammar dates back to ancient times.

Việc sử dụng dammar có từ thời cổ đại.

they found a rare type of dammar in the forest.

Họ tìm thấy một loại dammar quý hiếm trong rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay