dampenable

[Mỹ]/[ˈdæmpənəbl]/
[Anh]/[ˈdæmpənəbl]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

dampenable surface

highly dampenable

dampenable material

less dampenable

dampenable fabric

not dampenable

dampenable soil

fully dampenable

dampenable wood

dampenable paper

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay