danaids

[Mỹ]/ˈdæn.eɪ.ɪdz/
[Anh]/ˈdæn.eɪ.ɪdz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

danaid labor

danaids' jar

danaid task

danaid work

danaid effort

like a danaid

danaid's basin

danaid's fate

danaid endless

danaid futile

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay