key dangles
chìa khóa lấp lánh
ring dangles
vòng lấp lánh
light dangles
ánh sáng lấp lánh
pendant dangles
dây chuyền lấp lánh
chain dangles
chuỗi lấp lánh
earring dangles
tai nghe lấp lánh
thread dangles
luồng lấp lánh
decoration dangles
trang trí lấp lánh
tassel dangles
phông cách lấp lánh
charm dangles
bùa may mắn lấp lánh
the necklace dangles gracefully around her neck.
chiếc vòng cổ lắc lư nhẹ nhàng quanh cổ cô.
the keys dangle from the hook by the door.
chiếc chìa khóa lủng lẳng trên móc gần cửa.
she loves to wear earrings that dangle.
cô thích đeo khuyên tai lủng lẳng.
the spider dangles from its web.
con nhện lơ lửng trên mạng nhện của nó.
he dangles the carrot in front of the horse.
anh ta lơ lửng củ cà rốt trước mặt con ngựa.
the child dangles his legs off the swing.
đứa trẻ buông chân xuống khỏi đu.
bright lights dangle from the ceiling during the festival.
những ánh đèn rực rỡ lơ lửng trên trần nhà trong suốt lễ hội.
the fabric dangles beautifully from the curtain rod.
vải buông xuống tuyệt đẹp từ thanh treo rèm.
he dangles the fishing line into the water.
anh ta thả dây câu xuống nước.
the toys dangle from the mobile above the crib.
những món đồ chơi lơ lửng trên đòn bẩy phía trên cũi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay