danzigs

[Mỹ]/ˈdæn.zɪɡz/
[Anh]/ˈdæn.zɪɡz/

Dịch

n. một thành phố cảng ở Ba Lan

Cụm từ & Cách kết hợp

danzigs are great

danzigs thật tuyệt

love danzigs

thích danzigs

danzigs for sale

danzigs đang được bán

buy danzigs now

mua danzigs ngay bây giờ

find danzigs here

tìm danzigs ở đây

danzigs are amazing

danzigs thật tuyệt vời

collecting danzigs

thu thập danzigs

danzigs in stock

danzigs có sẵn

custom danzigs

danzigs tùy chỉnh

danzigs available now

danzigs có sẵn ngay bây giờ

Câu ví dụ

danzigs are known for their beautiful architecture.

Danzig nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp.

many tourists visit danzigs every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Danzig mỗi năm.

the history of danzigs is fascinating.

Lịch sử của Danzig rất hấp dẫn.

we enjoyed the local cuisine in danzigs.

Chúng tôi đã tận hưởng ẩm thực địa phương ở Danzig.

danzigs offers a variety of cultural events.

Danzig cung cấp nhiều sự kiện văn hóa.

walking through danzigs is a delightful experience.

Đi bộ qua Danzig là một trải nghiệm thú vị.

many artists find inspiration in danzigs.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng ở Danzig.

the nightlife in danzigs is vibrant.

Cuộc sống về đêm ở Danzig rất sôi động.

shopping in danzigs is a popular activity.

Mua sắm ở Danzig là một hoạt động phổ biến.

we took a guided tour of danzigs.

Chúng tôi đã tham gia một tour du lịch có hướng dẫn viên ở Danzig.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay