daphne

[Mỹ]/'dæfnɪ/
[Anh]/ˈdæfni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc họ Thymelaeaceae; một tên gọi nữ.
Word Forms
số nhiềudaphnes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay