dapperly dressed
ăn mặc bảnh bao
dapperly styled
phong cách bảnh bao
dapperly groomed
chăm sóc bản thân gọn gàng
dapperly attired
mặc trang phục bảnh bao
dapperly chic
thời trang và bảnh bao
dapperly neat
gọn gàng và bảnh bao
dapperly elegant
thanh lịch và bảnh bao
dapperly fashionable
bảnh bao và thời trang
dapperly polished
hoàn hảo và bảnh bao
dapperly refined
tinh tế và bảnh bao
he dressed dapperly for the job interview.
anh ấy đã ăn mặc bảnh bao cho buổi phỏng vấn việc làm.
she always arrives dapperly at social events.
cô ấy luôn xuất hiện bảnh bao tại các sự kiện xã hội.
the groom looked dapperly in his tailored suit.
chú rể trông bảnh bao trong bộ vest may đo của mình.
he walked dapperly down the street, turning heads.
anh ấy đi xuống phố một cách bảnh bao, khiến nhiều người phải ngoái lại nhìn.
she accessorized dapperly with a stylish hat.
cô ấy phối đồ bảnh bao với một chiếc mũ thời trang.
they always dress dapperly for their date nights.
họ luôn ăn mặc bảnh bao cho những buổi hẹn hò của mình.
he was dapperly attired for the gala.
anh ấy đã diện trang phục bảnh bao cho buổi dạ tiệc.
she smiled dapperly as she entered the room.
cô ấy mỉm cười bảnh bao khi bước vào phòng.
looking dapperly is important for first impressions.
trông bảnh bao rất quan trọng cho ấn tượng đầu tiên.
he always manages to look dapperly, no matter the occasion.
anh ấy luôn tìm cách để trông bảnh bao, bất kể dịp nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay