darkeys

[Mỹ]/dɑːkiːz/
[Anh]/dɑrkiːz/

Dịch

n. một thuật ngữ xúc phạm dành cho người da đen

Cụm từ & Cách kết hợp

darkeys dance

nhảy của darkeys

darkeys night

đêm của darkeys

darkeys song

bài hát của darkeys

darkeys laughter

tiếng cười của darkeys

darkeys shadow

bóng của darkeys

darkeys play

trò chơi của darkeys

darkeys whisper

tiếng thì thầm của darkeys

darkeys journey

hành trình của darkeys

darkeys tale

câu chuyện của darkeys

darkeys glow

sự tỏa sáng của darkeys

Câu ví dụ

the darkeys sang joyfully in the fields.

Những người da màu hát vui vẻ trên các cánh đồng.

many darkeys worked hard from dawn till dusk.

Nhiều người da màu làm việc chăm chỉ từ sớm đến chiều.

the darkeys enjoyed storytelling around the fire.

Những người da màu thích kể chuyện bên đống lửa.

darkeys often shared their dreams with each other.

Những người da màu thường chia sẻ những giấc mơ của họ với nhau.

in the past, darkeys faced many hardships.

Trong quá khứ, những người da màu phải đối mặt với nhiều khó khăn.

the darkeys' laughter filled the air.

Tiếng cười của những người da màu tràn ngập không khí.

darkeys played music to lift their spirits.

Những người da màu chơi nhạc để nâng cao tinh thần.

during celebrations, darkeys danced with joy.

Trong các lễ hội, những người da màu nhảy múa vui vẻ.

darkeys often worked together as a community.

Những người da màu thường làm việc cùng nhau như một cộng đồng.

the stories of darkeys are part of our history.

Những câu chuyện về những người da màu là một phần của lịch sử của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay