darkies unite
darkies đoàn kết
darkies rise
darkies trỗi dậy
darkies matter
darkies có nghĩa
darkies dream
darkies mơ ước
darkies fight
darkies chiến đấu
darkies speak
darkies nói
darkies thrive
darkies phát triển
darkies stand
darkies đứng lên
darkies rise up
darkies đứng lên
darkies together
darkies cùng nhau
he often refers to his childhood friends as darkies.
anh ta thường gọi những người bạn thời thơ ấu của mình là 'da đen'.
she painted a beautiful picture of darkies playing in the park.
cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về những người da đen chơi đùa trong công viên.
in the story, the darkies lived in a vibrant community.
trong câu chuyện, những người da đen sống trong một cộng đồng sôi động.
the festival was a celebration for all the darkies in the town.
lễ hội là một cuộc vui mừng cho tất cả những người da đen trong thị trấn.
he enjoys listening to music that darkies would typically sing.
anh ấy thích nghe những bản nhạc mà những người da đen thường hát.
she loves to read books that feature darkies as the main characters.
cô ấy thích đọc sách có những người da đen là nhân vật chính.
the documentary highlighted the lives of darkies in the city.
phim tài liệu làm nổi bật cuộc sống của những người da đen trong thành phố.
darkies have a rich cultural heritage that deserves recognition.
những người da đen có một di sản văn hóa phong phú xứng đáng được công nhận.
the artwork depicted darkies enjoying their community events.
tác phẩm nghệ thuật mô tả những người da đen tận hưởng các sự kiện cộng đồng của họ.
many darkies are proud of their history and traditions.
nhiều người da đen tự hào về lịch sử và truyền thống của họ.
darkies unite
darkies đoàn kết
darkies rise
darkies trỗi dậy
darkies matter
darkies có nghĩa
darkies dream
darkies mơ ước
darkies fight
darkies chiến đấu
darkies speak
darkies nói
darkies thrive
darkies phát triển
darkies stand
darkies đứng lên
darkies rise up
darkies đứng lên
darkies together
darkies cùng nhau
he often refers to his childhood friends as darkies.
anh ta thường gọi những người bạn thời thơ ấu của mình là 'da đen'.
she painted a beautiful picture of darkies playing in the park.
cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về những người da đen chơi đùa trong công viên.
in the story, the darkies lived in a vibrant community.
trong câu chuyện, những người da đen sống trong một cộng đồng sôi động.
the festival was a celebration for all the darkies in the town.
lễ hội là một cuộc vui mừng cho tất cả những người da đen trong thị trấn.
he enjoys listening to music that darkies would typically sing.
anh ấy thích nghe những bản nhạc mà những người da đen thường hát.
she loves to read books that feature darkies as the main characters.
cô ấy thích đọc sách có những người da đen là nhân vật chính.
the documentary highlighted the lives of darkies in the city.
phim tài liệu làm nổi bật cuộc sống của những người da đen trong thành phố.
darkies have a rich cultural heritage that deserves recognition.
những người da đen có một di sản văn hóa phong phú xứng đáng được công nhận.
the artwork depicted darkies enjoying their community events.
tác phẩm nghệ thuật mô tả những người da đen tận hưởng các sự kiện cộng đồng của họ.
many darkies are proud of their history and traditions.
nhiều người da đen tự hào về lịch sử và truyền thống của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now