dashpot

[Mỹ]/ˈdæʃpɒt/
[Anh]/ˈdæʃpɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị làm giảm hoặc kiểm soát chuyển động; một thiết bị giảm chấn piston; một bộ đệm hoặc bộ giảm chấn
Word Forms
số nhiềudashpots

Cụm từ & Cách kết hợp

dashpot design

thiết kế giảm xóc

dashpot system

hệ thống giảm xóc

dashpot effect

hiệu ứng giảm xóc

dashpot model

mô hình giảm xóc

dashpot application

ứng dụng giảm xóc

dashpot calibration

hiệu chỉnh giảm xóc

dashpot characteristics

đặc tính của giảm xóc

dashpot analysis

phân tích giảm xóc

dashpot performance

hiệu suất giảm xóc

dashpot installation

lắp đặt giảm xóc

Câu ví dụ

the dashpot in the hydraulic system helps control the movement of the piston.

van điều khiển khí nén trong hệ thống thủy lực giúp điều khiển chuyển động của piston.

we need to replace the dashpot to improve the performance of the machine.

chúng ta cần phải thay thế van điều khiển khí nén để cải thiện hiệu suất của máy.

the dashpot's function is crucial for reducing vibrations in the equipment.

chức năng của van điều khiển khí nén rất quan trọng để giảm độ rung của thiết bị.

the engineer explained how the dashpot works in the suspension system.

kỹ sư đã giải thích cách van điều khiển khí nén hoạt động trong hệ thống treo.

adjusting the dashpot can lead to smoother operation of the device.

điều chỉnh van điều khiển khí nén có thể dẫn đến vận hành thiết bị mượt mà hơn.

dashpots are often used in mechanical systems to enhance stability.

van điều khiển khí nén thường được sử dụng trong các hệ thống cơ khí để tăng cường độ ổn định.

the design of the dashpot contributes to the overall efficiency of the system.

thiết kế của van điều khiển khí nén góp phần vào hiệu quả tổng thể của hệ thống.

in automotive applications, a dashpot can help control throttle response.

trong các ứng dụng ô tô, van điều khiển khí nén có thể giúp điều khiển phản hồi bướm ga.

regular maintenance of the dashpot is essential for optimal performance.

bảo trì van điều khiển khí nén thường xuyên là điều cần thiết để đạt hiệu suất tối ưu.

the dashpot's damping characteristics can be adjusted for different applications.

các đặc tính giảm chấn của van điều khiển khí nén có thể được điều chỉnh cho các ứng dụng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay