dative case
trường hợp tặng cho
dative pronoun
đại từ tặng cho
dative form
dạng tặng cho
dative object
thành phần đối tượng tặng cho
dative construction
cấu trúc tặng cho
dative agreement
thống nhất số lượng với đối tượng tặng cho
dative usage
cách sử dụng (dạng) tặng cho
dative marker
dấu hiệu tặng cho
dative rule
quy tắc tặng cho
dative language
ngôn ngữ có dạng tặng cho
she gave the datives a new meaning in her research.
Cô ấy đã mang lại một ý nghĩa mới cho các cách tiếp tân trong nghiên cứu của mình.
understanding datives is crucial for mastering german.
Hiểu các cách tiếp tân rất quan trọng để thành thạo tiếng Đức.
he explained the concept of datives to the students.
Anh ấy đã giải thích khái niệm về các cách tiếp tân cho sinh viên.
in linguistics, datives often indicate the indirect object.
Trong ngôn ngữ học, các cách tiếp tân thường chỉ ra tân ngữ gián tiếp.
she found datives to be quite challenging in her studies.
Cô ấy thấy các cách tiếp tân khá là thử thách trong các nghiên cứu của mình.
the professor discussed the usage of datives in different languages.
Giáo sư đã thảo luận về cách sử dụng các cách tiếp tân trong các ngôn ngữ khác nhau.
many languages have specific rules for forming datives.
Nhiều ngôn ngữ có các quy tắc cụ thể để hình thành các cách tiếp tân.
she practiced identifying datives in various sentences.
Cô ấy đã thực hành xác định các cách tiếp tân trong các câu khác nhau.
learning datives can enhance your understanding of grammar.
Học các cách tiếp tân có thể nâng cao hiểu biết của bạn về ngữ pháp.
he wrote a paper on the evolution of datives in english.
Anh ấy đã viết một bài báo về sự phát triển của các cách tiếp tân trong tiếng Anh.
dative case
trường hợp tặng cho
dative pronoun
đại từ tặng cho
dative form
dạng tặng cho
dative object
thành phần đối tượng tặng cho
dative construction
cấu trúc tặng cho
dative agreement
thống nhất số lượng với đối tượng tặng cho
dative usage
cách sử dụng (dạng) tặng cho
dative marker
dấu hiệu tặng cho
dative rule
quy tắc tặng cho
dative language
ngôn ngữ có dạng tặng cho
she gave the datives a new meaning in her research.
Cô ấy đã mang lại một ý nghĩa mới cho các cách tiếp tân trong nghiên cứu của mình.
understanding datives is crucial for mastering german.
Hiểu các cách tiếp tân rất quan trọng để thành thạo tiếng Đức.
he explained the concept of datives to the students.
Anh ấy đã giải thích khái niệm về các cách tiếp tân cho sinh viên.
in linguistics, datives often indicate the indirect object.
Trong ngôn ngữ học, các cách tiếp tân thường chỉ ra tân ngữ gián tiếp.
she found datives to be quite challenging in her studies.
Cô ấy thấy các cách tiếp tân khá là thử thách trong các nghiên cứu của mình.
the professor discussed the usage of datives in different languages.
Giáo sư đã thảo luận về cách sử dụng các cách tiếp tân trong các ngôn ngữ khác nhau.
many languages have specific rules for forming datives.
Nhiều ngôn ngữ có các quy tắc cụ thể để hình thành các cách tiếp tân.
she practiced identifying datives in various sentences.
Cô ấy đã thực hành xác định các cách tiếp tân trong các câu khác nhau.
learning datives can enhance your understanding of grammar.
Học các cách tiếp tân có thể nâng cao hiểu biết của bạn về ngữ pháp.
he wrote a paper on the evolution of datives in english.
Anh ấy đã viết một bài báo về sự phát triển của các cách tiếp tân trong tiếng Anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay