datril

[Mỹ]/ˈdæt.rɪl/
[Anh]/ˈdæt.rɪl/

Dịch

n. tên thương hiệu của loại thuốc giảm đau và hạ sốt acetaminophen (paracetamol)
Các dạng của từ
số nhiềudatrils

Cụm từ & Cách kết hợp

datril dosage

liều dùng datril

datril tablets

vỉ thuốc datril

pain datril

đau datril

datril relief

giảm đau datril

took datril

đã dùng datril

taking datril

đang dùng datril

datril effects

tác dụng của datril

datril overdose

quá liều datril

datril medicine

thuốc datril

datril safe

datril có an toàn không

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay