| số nhiều | daubes |
beef daube
daube thịt bò
daube recipe
công thức daube
vegetable daube
daube rau
daube sauce
nước sốt daube
daube dish
món ăn daube
chicken daube
daube thịt gà
daube preparation
chuẩn bị daube
daube cooking
nấu daube
traditional daube
daube truyền thống
daube flavor
vị daube
we decided to daube the meat for a richer flavor.
chúng tôi quyết định hầm thịt để có hương vị đậm đà hơn.
she learned how to daube vegetables for her healthy diet.
cô ấy học cách hầm rau cho chế độ ăn uống lành mạnh của mình.
after a long day, i love to daube a hearty stew.
sau một ngày dài, tôi thích hầm một món hầm thịnh soạn.
the chef recommended to daube the fish with herbs.
đầu bếp khuyên nên hầm cá với các loại thảo mộc.
they plan to daube the chicken with a spicy sauce.
họ dự định hầm gà với sốt cay.
to enhance the taste, you should daube it slowly.
để tăng thêm hương vị, bạn nên hầm từ từ.
he prefers to daube his meals rather than fry them.
anh ấy thích hầm bữa ăn hơn là chiên chúng.
we will daube the lamb with root vegetables for dinner.
chúng tôi sẽ hầm thịt cừu với rau củ có nguồn gốc cho bữa tối.
it's traditional to daube the beef for a festive occasion.
thường là hầm thịt bò cho một dịp lễ hội.
learning to daube properly can elevate your cooking skills.
học cách hầm đúng cách có thể nâng cao kỹ năng nấu nướng của bạn.
beef daube
daube thịt bò
daube recipe
công thức daube
vegetable daube
daube rau
daube sauce
nước sốt daube
daube dish
món ăn daube
chicken daube
daube thịt gà
daube preparation
chuẩn bị daube
daube cooking
nấu daube
traditional daube
daube truyền thống
daube flavor
vị daube
we decided to daube the meat for a richer flavor.
chúng tôi quyết định hầm thịt để có hương vị đậm đà hơn.
she learned how to daube vegetables for her healthy diet.
cô ấy học cách hầm rau cho chế độ ăn uống lành mạnh của mình.
after a long day, i love to daube a hearty stew.
sau một ngày dài, tôi thích hầm một món hầm thịnh soạn.
the chef recommended to daube the fish with herbs.
đầu bếp khuyên nên hầm cá với các loại thảo mộc.
they plan to daube the chicken with a spicy sauce.
họ dự định hầm gà với sốt cay.
to enhance the taste, you should daube it slowly.
để tăng thêm hương vị, bạn nên hầm từ từ.
he prefers to daube his meals rather than fry them.
anh ấy thích hầm bữa ăn hơn là chiên chúng.
we will daube the lamb with root vegetables for dinner.
chúng tôi sẽ hầm thịt cừu với rau củ có nguồn gốc cho bữa tối.
it's traditional to daube the beef for a festive occasion.
thường là hầm thịt bò cho một dịp lễ hội.
learning to daube properly can elevate your cooking skills.
học cách hầm đúng cách có thể nâng cao kỹ năng nấu nướng của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay