daunting

[US]/'dɔntɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

adj. đáng sợ
nản lòng
khó khăn

Phrases & Collocations

daunting task

nhiệm vụ đáng sợ

daunting challenge

thử thách đáng sợ

daunting prospect

khả năng đáng sợ

daunting experience

kinh nghiệm đáng sợ

Example Sentences

he went at things with a daunting eagerness.

anh ấy bắt tay vào làm việc với sự nhiệt tình đáng sợ.

The daunting task of writing a thesis

Nhiệm vụ đáng sợ là viết một luận văn.

She faced the daunting challenge of climbing Mount Everest

Cô ấy đối mặt với thử thách đáng sợ là leo lên đỉnh Everest.

Starting a new business can be daunting

Bắt đầu một công việc kinh doanh mới có thể là một điều đáng sợ.

The project seemed daunting at first

Dự án có vẻ đáng sợ lúc đầu.

The thought of public speaking can be daunting for many people

Ý nghĩ về việc nói trước công chúng có thể là một điều đáng sợ đối với nhiều người.

The daunting prospect of job hunting

Khả năng đáng sợ khi đi tìm việc.

The team faced the daunting task of rebuilding the company from scratch

Đội ngũ đã đối mặt với nhiệm vụ đáng sợ là xây dựng lại công ty từ đầu.

The sheer amount of work was daunting

Số lượng công việc khổng lồ là một điều đáng sợ.

The challenges ahead may seem daunting, but we can overcome them together

Những thách thức phía trước có thể có vẻ đáng sợ, nhưng chúng ta có thể vượt qua chúng cùng nhau.

Real-world Examples

It is a little daunting out there.

Nó có vẻ hơi đáng sợ ở bên ngoài.

Source: Modern Family - Season 02

The challenge is indeed daunting according to the publication.

Thách thức thực sự rất đáng sợ theo như ấn phẩm.

Source: VOA Standard English_Americas

Public speaking is daunting for most people.

Nói trước đám đông là điều đáng sợ đối với hầu hết mọi người.

Source: Learn business English with Lucy.

At first it is very daunting.

Lúc đầu thì nó rất đáng sợ.

Source: Bill Gates on Reading

The science seems daunting, but it also points the way forward.

Khoa học có vẻ đáng sợ, nhưng nó cũng chỉ ra con đường phía trước.

Source: The Economist - Arts

The sheer numbers is quite daunting, really.

Số lượng khổng lồ thực sự rất đáng sợ.

Source: Human Planet

Rebuilding destroyed infrastructure will, however be daunting.

Tuy nhiên, việc tái thiết cơ sở hạ tầng bị phá hủy sẽ rất đáng sợ.

Source: BBC Listening Compilation March 2023

But there was still anenormous, daunting gap.

Nhưng vẫn còn một khoảng trống to lớn và đáng sợ.

Source: Bloomberg Businessweek

You know, climate change very daunting.

Bạn biết đấy, biến đổi khí hậu rất đáng sợ.

Source: Rishi Sunak Speech Collection

An exciting, and perhaps for some, daunting future.

Một tương lai thú vị, và có lẽ đối với một số người, rất đáng sợ.

Source: VOA Video Highlights

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now