davidian

[Mỹ]/ˈdeɪvɪdiən/
[Anh]/ˈdeɪvɪdiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ tên gốc Ý hoặc Pháp
Các dạng của từ
số nhiềudavidians

Cụm từ & Cách kết hợp

davidian cult

phái davidian

davidian sect

giáo phái davidian

davidian movement

phong trào davidian

davidian leader

lãnh đạo davidian

davidian followers

những người theo đạo davidian

davidian beliefs

tín ngưỡng davidian

davidian members

thành viên davidian

davidian group

nhóm davidian

davidian religion

tôn giáo davidian

davidian theology

thần học davidian

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay